拿来主义拿來主義 nghĩa là gì
ná lái zhǔ yìHán Việt: NÃ LAI CHÚA NGHĨA
thái độ vay mượn một cách máy móc (ý tưởng, v.v.)
Nghĩa
ná lái zhǔ yìHán Việt: NÃ LAI CHÚA NGHĨA
- thái độ vay mượn một cách máy móc (ý tưởng, v.v.)
Tiếng Anh: the attitude of mechanically borrowing (ideas etc)
Chữ thành phần
- 拿ná · Hán Việt: nãto bring, to grasp, to hold, to take10 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →