Từ điển › 拿获拿获拿獲 nghĩa là gìná huòHán Việt: NÃ HOẠCHbắt giữNghĩa ná huòHán Việt: NÃ HOẠCHbắt giữbắtTiếng Anh: to capture; to apprehendChữ thành phần拿ná · Hán Việt: nãto bring, to grasp, to hold, to take10 nét · Xem thứ tự nét →获huò · Hán Việt: hoạchto get, to obtain, to receive, to sieze10 nét · Xem thứ tự nét →