Từ điển › 拿走拿走 nghĩa là gìná zǒuHán Việt: NÃ TẨUmang điNghĩa ná zǒuHSK 6Hán Việt: NÃ TẨUmang điTiếng Anh: to take awayChữ thành phần拿ná · Hán Việt: nãto bring, to grasp, to hold, to take10 nét · Xem thứ tự nét →走zǒu · Hán Việt: tẩuto walk, to run, to flee7 nét · Xem thứ tự nét →