Từ điển › 拿起拿起 nghĩa là gìná qǐHán Việt: NÃ KHỞInhặt lênNghĩa ná qǐHán Việt: NÃ KHỞInhặt lênTiếng Anh: to pick upChữ thành phần拿ná · Hán Việt: nãto bring, to grasp, to hold, to take10 nét · Xem thứ tự nét →起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →