Từ điển › 拿铁拿铁拿鐵 nghĩa là gìná tiěHán Việt: NÃ THIẾTlatte (từ mượn)Nghĩa ná tiěHán Việt: NÃ THIẾTlatte (từ mượn)Tiếng Anh: latte (loanword)Chữ thành phần拿ná · Hán Việt: nãto bring, to grasp, to hold, to take10 nét · Xem thứ tự nét →铁tiě · Hán Việt: thiếtiron; strong, solid, firm10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 拿铁拿铁咖啡ná tiě kā fēi cà phê latte