Từ điển › 拿顶拿顶拿頂 nghĩa là gìná dǐngHán Việt: NÃ ĐÍNHtrồng chuốiNghĩa ná dǐngHán Việt: NÃ ĐÍNHtrồng chuốiTiếng Anh: to do a handstandChữ thành phần拿ná · Hán Việt: nãto bring, to grasp, to hold, to take10 nét · Xem thứ tự nét →顶dǐng · Hán Việt: đínhtop, summit, peak; to carry on the head8 nét · Xem thứ tự nét →