持之以恒持之以恆 nghĩa là gì
chí zhī yǐ héng
theo đuổi không ngừng nghỉ (thành ngữ); kiên trì
Nghĩa
chí zhī yǐ héngHSK 7
- theo đuổi không ngừng nghỉ (thành ngữ); kiên trì
Tiếng Anh: to pursue unremittingly (idiom); to persevere
Chữ thành phần
- 持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →
- 恒héngconstant, persistent, regular9 nét · Xem thứ tự nét →