Từ điển › 持仓量持仓量持倉量 nghĩa là gìchí cāng liàngvị thế (tài chính)Nghĩa chí cāng liàngvị thế (tài chính)Tiếng Anh: position (finance)Chữ thành phần持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →仓cānggranary, barn; cabin, berth4 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →