Từ điển › 持份者持份者 nghĩa là gìchí fèn zhěcác bên liên quanNghĩa chí fèn zhěcác bên liên quanTiếng Anh: (HK) stakeholderChữ thành phần持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →份fèn · Hán Việt: phầnjob, part, role; duty6 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →