Từ điển › 持卡人持卡人 nghĩa là gìchí kǎ rénchủ thẻNghĩa chí kǎ rénchủ thẻTiếng Anh: cardholderChữ thành phần持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →