持平之论持平之論 nghĩa là gì
chí píng zhī lùnHán Việt: TRÌ BÌNH CHI LUẬN
lập luận công bằng
Nghĩa
chí píng zhī lùnHán Việt: TRÌ BÌNH CHI LUẬN
- lập luận công bằng
- quan điểm không thiên vị
Tiếng Anh: fair argument; unbiased view
Chữ thành phần
- 持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →