Từ điển › 持有人持有人 nghĩa là gìchí yǒu rénHán Việt: TRÌ HỮU NHÂNngười nắm giữNghĩa chí yǒu rénHán Việt: TRÌ HỮU NHÂNngười nắm giữTiếng Anh: holderChữ thành phần持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →