Từ điển › 持枪抢劫持枪抢劫持槍搶劫 nghĩa là gìchí qiāng qiǎng jiécướp có vũ trangNghĩa chí qiāng qiǎng jiécướp có vũ trangTiếng Anh: armed robberyChữ thành phần持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →枪qiāng · Hán Việt: thươnggun, rife; lance, spear8 nét · Xem thứ tự nét →抢qiǎngurgent, rushed; to rob, to plunder7 nét · Xem thứ tự nét →劫jiéto take by force, to coerce; disaster; misfortune7 nét · Xem thứ tự nét →