持续性植物状态持續性植物狀態 nghĩa là gì
chí xù xìng zhí wù zhuàng tàiHán Việt: TRÌ TỤC TÍNH THỰC VẬT TRẠNG THÁI
trạng thái thực vật kéo dài (y học)
Nghĩa
chí xù xìng zhí wù zhuàng tàiHán Việt: TRÌ TỤC TÍNH THỰC VẬT TRẠNG THÁI
- trạng thái thực vật kéo dài (y học)
Tiếng Anh: persistent vegetative state (medicine)
Chữ thành phần
- 持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →
- 续xù · Hán Việt: tụccontinuous, serial11 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 植zhí · Hán Việt: thựctree, plant; to grow12 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →