Từ điển › 持股持股 nghĩa là gìchí gǔHán Việt: TRÌ CỔnắm giữ cổ phiếuNghĩa chí gǔHán Việt: TRÌ CỔnắm giữ cổ phiếuTiếng Anh: to hold sharesChữ thành phần持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →