Từ điển › 挂单挂单掛單 nghĩa là gìguà dānHán Việt: QUẨY ĐƠNxem 掛褡|挂褡[gua4 da1]Nghĩa guà dānHán Việt: QUẨY ĐƠNxem 掛褡|挂褡[gua4 da1]Tiếng Anh: see 掛褡|挂褡[gua4 da1]Chữ thành phần挂guà · Hán Việt: quẩyto suspend, to put up, to hang; suspense9 nét · Xem thứ tự nét →单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →