Từ điển › 挂历挂历掛曆 nghĩa là gìguà lìHán Việt: QUẨY LỊCHlịch treo tườngNghĩa guà lìHán Việt: QUẨY LỊCHlịch treo tườngTiếng Anh: wall calendarChữ thành phần挂guà · Hán Việt: quẩyto suspend, to put up, to hang; suspense9 nét · Xem thứ tự nét →历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →