Từ điển › 挂号信挂号信掛號信 nghĩa là gìguà hào xìnHán Việt: QUẨY HIỆU TÍNthư bảo đảmNghĩa guà hào xìnHán Việt: QUẨY HIỆU TÍNthư bảo đảmTiếng Anh: registered letterChữ thành phần挂guà · Hán Việt: quẩyto suspend, to put up, to hang; suspense9 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →