Từ điển › 挂图挂图掛圖 nghĩa là gìguà túHán Việt: QUẨY ĐỒbiểu đồ treo tườngNghĩa guà túHán Việt: QUẨY ĐỒbiểu đồ treo tườngTiếng Anh: wall chartChữ thành phần挂guà · Hán Việt: quẩyto suspend, to put up, to hang; suspense9 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →