Từ điển › 挂失挂失掛失 nghĩa là gìguà shīHán Việt: QUẨY THẤTbáo mất đồNghĩa guà shīHSK 7Hán Việt: QUẨY THẤTbáo mất đồTiếng Anh: to report the loss of somethingChữ thành phần挂guà · Hán Việt: quẩyto suspend, to put up, to hang; suspense9 nét · Xem thứ tự nét →失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →