Từ điển › 挂心挂心掛心 nghĩa là gìguà xīnHán Việt: QUẨY TÂMlo lắngNghĩa guà xīnHán Việt: QUẨY TÂMlo lắngluôn nghĩ vềTiếng Anh: to worry; to be on one's mindChữ thành phần挂guà · Hán Việt: quẩyto suspend, to put up, to hang; suspense9 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →