Từ điển › 挂挡挂挡掛擋 nghĩa là gìguà dǎngvào sốNghĩa guà dǎngvào sốkết nối sốchuyển sốTiếng Anh: to put into gear; to engage the gear; gear changeChữ thành phần挂guà · Hán Việt: quẩyto suspend, to put up, to hang; suspense9 nét · Xem thứ tự nét →挡dǎngto block, to obstruct; to get in the way; cover, guard9 nét · Xem thứ tự nét →