挂搭掛搭 nghĩa là gì
guà dāHán Việt: QUẨY ĐẮP
biến thể của 掛褡|挂褡[gua4 da1]
Nghĩa
guà dāHán Việt: QUẨY ĐẮP
- biến thể của 掛褡|挂褡[gua4 da1]
Tiếng Anh: variant of 掛褡|挂褡[gua4 da1]
guà dāHán Việt: QUẨY ĐẮP
biến thể của 掛褡|挂褡[gua4 da1]
Tiếng Anh: variant of 掛褡|挂褡[gua4 da1]