Từ điển › 挂断挂断掛斷 nghĩa là gìguà duànHán Việt: QUẨY ĐOẠNcúp máy (điện thoại)Nghĩa guà duànHán Việt: QUẨY ĐOẠNcúp máy (điện thoại)Tiếng Anh: to hang up (a phone)Chữ thành phần挂guà · Hán Việt: quẩyto suspend, to put up, to hang; suspense9 nét · Xem thứ tự nét →断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →