Từ điển › 挂果挂果掛果 nghĩa là gìguà guǒHán Việt: QUẨY QUẢ(cây) kết quảNghĩa guà guǒHán Việt: QUẨY QUẢ(cây) kết quảTiếng Anh: (of a tree) to bear fruitChữ thành phần挂guà · Hán Việt: quẩyto suspend, to put up, to hang; suspense9 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →