Từ điển › 挂虑挂虑掛慮 nghĩa là gìguà lǜHán Việt: QUẨY LỰlo lắng vềNghĩa guà lǜHán Việt: QUẨY LỰlo lắng vềTiếng Anh: to worry aboutChữ thành phần挂guà · Hán Việt: quẩyto suspend, to put up, to hang; suspense9 nét · Xem thứ tự nét →虑lǜ · Hán Việt: lựanxious, concerned, worried10 nét · Xem thứ tự nét →