指令 nghĩa là gì
zhǐ lìngHán Việt: CHỈ LỆNH
mệnh lệnh
Nghĩa
zhǐ lìngHSK 7Hán Việt: CHỈ LỆNH
- mệnh lệnh
- lệnh
- hướng dẫn
Tiếng Anh: to order; to command; an order; a command; an instruction
zhǐ lìngHán Việt: CHỈ LỆNH
mệnh lệnh
Tiếng Anh: to order; to command; an order; a command; an instruction