Từ điển › 指出指出 nghĩa là gìzhǐ chūHán Việt: CHỈ XUẤTchỉ raNghĩa zhǐ chūHSK 3Hán Việt: CHỈ XUẤTPhổ biến #2661chỉ ranêu raTiếng Anh: to indicate; to point outChữ thành phần指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →