Từ điển › 指南针指南针指南針 nghĩa là gìzhǐ nán zhēnHán Việt: CHỈ NAM CHÂMla bànNghĩa zhǐ nán zhēnHSK 7Hán Việt: CHỈ NAM CHÂMla bànTiếng Anh: compassChữ thành phần指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →针zhēn · Hán Việt: châmneedle, pin, tack; acupuncture7 nét · Xem thứ tự nét →