指向装置指向裝置 nghĩa là gì
zhǐ xiàng zhuāng zhìHán Việt: CHỈ HƯỚNG TRANG TRÍ
thiết bị trỏ (máy tính)
Nghĩa
zhǐ xiàng zhuāng zhìHán Việt: CHỈ HƯỚNG TRANG TRÍ
- thiết bị trỏ (máy tính)
Tiếng Anh: pointing device (computing)
Chữ thành phần
- 指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →
- 装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →
- 置zhì · Hán Việt: tríto lay out, to place, to set aside13 nét · Xem thứ tự nét →