Từ điển › 指头指头指頭 nghĩa là gìzhǐ touHán Việt: CHỈ ĐẦUngón tayNghĩa zhǐ touHSK 6Hán Việt: CHỈ ĐẦUngón tayngón chânLT: 個|个[ge4]Tiếng Anh: finger; toe; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →