指导教授指導教授 nghĩa là gì
zhǐ dǎo jiào shòuHán Việt: CHỈ ĐẠO GIÁO THỤ
cố vấn
Nghĩa
zhǐ dǎo jiào shòuHán Việt: CHỈ ĐẠO GIÁO THỤ
- cố vấn
- giáo sư hướng dẫn
Tiếng Anh: adviser; advising professor
Chữ thành phần
- 指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 导dǎo · Hán Việt: đạoto direct, to guide, to lead, to conduct6 nét · Xem thứ tự nét →
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 授shòu · Hán Việt: thụto award, to confer, to instruct, to teach11 nét · Xem thứ tự nét →