指导者指導者 nghĩa là gì
zhǐ dǎo zhě
huấn luyện viên; người cố vấn; người tư vấn; giảng viên; đạo diễn; hướng dẫn viên; nhạc trưởng
Nghĩa
zhǐ dǎo zhě
- huấn luyện viên; người cố vấn; người tư vấn; giảng viên; đạo diễn; hướng dẫn viên; nhạc trưởng
Tiếng Anh: coach; mentor; counselor; instructor; director; guide; conductor