指手画脚指手畫腳 nghĩa là gì
zhǐ shǒu huà jiǎo
khoa tay múa chân (thành ngữ)
Nghĩa
zhǐ shǒu huà jiǎoHSK 7
- khoa tay múa chân (thành ngữ)
- giải thích bằng cách vung tay
- phê phán hoặc ra lệnh một cách tuỳ tiện
Tiếng Anh: to gesticulate while talking (idiom); to explain by waving one's hands; to criticize or give orders summarily