指挥中心指揮中心 nghĩa là gì
zhǐ huī zhōng xīnHán Việt: CHỈ HUY TRUNG TÂM
trung tâm chỉ huy
Nghĩa
zhǐ huī zhōng xīnHán Việt: CHỈ HUY TRUNG TÂM
- trung tâm chỉ huy
Tiếng Anh: command center
Chữ thành phần
- 指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 挥huī · Hán Việt: huyto direct; to squander; to wave; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →