Từ điển › 指挥家指挥家指揮家 nghĩa là gìzhǐ huī jiāHán Việt: CHỈ HUY GIAnhạc trưởng (âm nhạc)Nghĩa zhǐ huī jiāHán Việt: CHỈ HUY GIAnhạc trưởng (âm nhạc)Tiếng Anh: (music) conductorChữ thành phần指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →挥huī · Hán Việt: huyto direct; to squander; to wave; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →