Từ điển › 指挥棒指挥棒指揮棒 nghĩa là gìzhǐ huī bàngHán Việt: CHỈ HUY VỔNGgậy chỉ huyNghĩa zhǐ huī bàngHán Việt: CHỈ HUY VỔNGgậy chỉ huyTiếng Anh: batonChữ thành phần指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →挥huī · Hán Việt: huyto direct; to squander; to wave; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →棒bàng · Hán Việt: vổngstick, club; strong, smart; to hit12 nét · Xem thứ tự nét →