Từ điển › 指挥者指挥者指揮者 nghĩa là gìzhǐ huī zhěnhạc trưởngNghĩa zhǐ huī zhěnhạc trưởngđạo diễnTiếng Anh: conductor; directorChữ thành phần指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →挥huī · Hán Việt: huyto direct; to squander; to wave; to wipe away9 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →