Từ điển › 指数基金指数基金指數基金 nghĩa là gìzhǐ shù jī jīnHán Việt: CHỈ SỐ CƠ KIMquỹ chỉ sốNghĩa zhǐ shù jī jīnHán Việt: CHỈ SỐ CƠ KIMquỹ chỉ sốTiếng Anh: index fundChữ thành phần指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →