Từ điển › 指数套利指数套利指數套利 nghĩa là gìzhǐ shù tào lìkinh doanh chênh lệch chỉ sốNghĩa zhǐ shù tào lìkinh doanh chênh lệch chỉ sốTiếng Anh: index arbitrageChữ thành phần指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →套tàocase, cover, envelope, wrapper10 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →