指望 nghĩa là gì
zhǐ wàngHán Việt: CHỈ VỌNG
trông cậy vào; hy vọng vào
Nghĩa
zhǐ wàngHSK 7Hán Việt: CHỈ VỌNG
- trông cậy vào; hy vọng vào
- triển vọng; hy vọng
Tiếng Anh: to count on; to hope for; prospect; hope
zhǐ wàngHán Việt: CHỈ VỌNG
trông cậy vào; hy vọng vào
Tiếng Anh: to count on; to hope for; prospect; hope