指标指標 nghĩa là gì
zhǐ biāoHán Việt: CHỈ BÊU
mục tiêu (sản xuất); hạn ngạch
Nghĩa
zhǐ biāoHSK 5Hán Việt: CHỈ BÊU
- mục tiêu (sản xuất); hạn ngạch
- chỉ số; chỉ báo
- biển chỉ dẫn
- (máy tính) con trỏ
Tiếng Anh: (production) target; quota; index; indicator; sign; signpost; (computing) pointer