Từ điển › 指甲盖指甲盖指甲蓋 nghĩa là gìzhǐ jia gàiHán Việt: CHỈ GIÁP CÁImóng tayNghĩa zhǐ jia gàiHán Việt: CHỈ GIÁP CÁImóng tayTiếng Anh: fingernailChữ thành phần指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →甲jiǎ · Hán Việt: giáparmor, shell; fingernails; 1st heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →