Từ điển › 指甲钳指甲钳指甲鉗 nghĩa là gìzhǐ jia qiánHán Việt: CHỈ GIÁP KIỀMbấm móng tayNghĩa zhǐ jia qiánHán Việt: CHỈ GIÁP KIỀMbấm móng tayTiếng Anh: nail clipperChữ thành phần指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →甲jiǎ · Hán Việt: giáparmor, shell; fingernails; 1st heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →钳qián · Hán Việt: kiềmpincers, pliers, tongs; to compress10 nét · Xem thứ tự nét →