指示代词指示代詞 nghĩa là gì
zhǐ shì dài cíHán Việt: CHỈ KÌ ĐẠI TỪ
đại từ chỉ định
Nghĩa
zhǐ shì dài cíHán Việt: CHỈ KÌ ĐẠI TỪ
- đại từ chỉ định
Tiếng Anh: demonstrative pronoun
Chữ thành phần
- 指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 示shì · Hán Việt: kì, thịaltar; ceremony; to show, to demonstrate5 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →