Từ điển › 指示符指示符 nghĩa là gìzhǐ shì fúHán Việt: CHỈ KÌ BÙAký hiệu chỉ thịNghĩa zhǐ shì fúHán Việt: CHỈ KÌ BÙAký hiệu chỉ thịTiếng Anh: indicatorChữ thành phần指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →示shì · Hán Việt: kì, thịaltar; ceremony; to show, to demonstrate5 nét · Xem thứ tự nét →符fú · Hán Việt: bùaamulet, charm; mark, tag; to correspond to11 nét · Xem thứ tự nét →