Từ điển › 按天按天 nghĩa là gìàn tiānHán Việt: ÁN THIÊNhàng ngày (luật)Nghĩa àn tiānHán Việt: ÁN THIÊNhàng ngày (luật)mỗi ngàyTiếng Anh: daily (law); per diemChữ thành phần按àn · Hán Việt: ánto check, to control, to push, to restrain9 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →