Từ điển › 按季按季 nghĩa là gìàn jìHán Việt: ÁN QUÍtheo mùaNghĩa àn jìHán Việt: ÁN QUÍtheo mùahàng quýTiếng Anh: according to season; quarterlyChữ thành phần按àn · Hán Việt: ánto check, to control, to push, to restrain9 nét · Xem thứ tự nét →季jì · Hán Việt: quía quarter-year, a season; surname8 nét · Xem thứ tự nét →