Từ điển › 按察按察 nghĩa là gìàn cháHán Việt: ÁN SÁTđiều tra (cũ)Nghĩa àn cháHán Việt: ÁN SÁTđiều tra (cũ)Tiếng Anh: to investigate (old)Chữ thành phần按àn · Hán Việt: ánto check, to control, to push, to restrain9 nét · Xem thứ tự nét →察chá · Hán Việt: sátto examine, to investigate, to observe14 nét · Xem thứ tự nét →