Từ điển › 按扣按扣 nghĩa là gìàn kòuHán Việt: ÁN KHẤUkhuy bấmNghĩa àn kòuHán Việt: ÁN KHẤUkhuy bấmTiếng Anh: snap fastenerChữ thành phần按àn · Hán Việt: ánto check, to control, to push, to restrain9 nét · Xem thứ tự nét →扣kòu · Hán Việt: khấuto detain; to knock, to tap; button6 nét · Xem thứ tự nét →